Từ tiếng Anh về con người và gia đình
Các từ tiếng Anh chỉ con người và gia đình là những từ bạn cần đến đầu tiên khi tự giới thiệu hoặc nói về người khác. Mẹ, bố, anh em, chị em, bạn bè, hàng xóm... đều là những từ luôn xuất hiện trong trò chuyện hằng ngày. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh cơ bản nhất về con người và gia đình, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu vừa nghĩ đến những người thân và bạn bè gần gũi vừa luyện tập, bạn sẽ nhớ dễ hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ đang rơi và ghi nhớ một cách nhẹ nhàng.
Từ khóa chính kèm ví dụ
- man đàn ông The man at the door is my neighbor.
- woman phụ nữ That woman is a famous doctor.
- child đứa trẻ Every child in the class passed the test.
- mother mẹ My mother cooks dinner every evening.
- friend bạn bè He is my best friend from school.
Tất cả 90 từ tiếng Anh về con người
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| man | /mæn/ | đàn ông | |
| woman | /ˈwʊmən/ | phụ nữ | |
| boy | /bɔɪ/ | bé trai | |
| girl | /ɡɜːrl/ | bé gái | |
| child | /tʃaɪld/ | đứa trẻ | |
| baby | /ˈbeɪbi/ | em bé | |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình | |
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ | |
| father | /ˈfɑːðər/ | bố | |
| brother | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai | |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị/em gái | |
| friend | /frɛnd/ | bạn bè | |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên | |
| doctor | /ˈdɑːktər/ | bác sĩ | |
| student | /ˈstuːdənt/ | học sinh | |
| worker | /ˈwɜːrkər/ | công nhân | |
| police | /pəˈliːs/ | cảnh sát | |
| soldier | /ˈsoʊldʒər/ | binh sĩ | |
| nurse | /nɜːrs/ | y tá | |
| cook | /kʊk/ | đầu bếp | |
| driver | /ˈdraɪvər/ | tài xế | |
| person | /ˈpɜːrsən/ | người | |
| people | /ˈpiːpəl/ | mọi người | |
| name | /neɪm/ | tên | |
| age | /eɪdʒ/ | tuổi | |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng | |
| wife | /waɪf/ | vợ | |
| parent | /ˈpɛrənt/ | phụ huynh | |
| grandparent | /ˈɡrændpɛrənt/ | ông bà | |
| neighbour | /ˈneɪbər/ | hàng xóm | |
| engineer | /ˌɛndʒɪˈnɪr/ | kỹ sư | |
| lawyer | /ˈlɔɪər/ | luật sư | |
| journalist | /ˈdʒɜːrnəlɪst/ | nhà báo | |
| artist | /ˈɑːrtɪst/ | nghệ sĩ | |
| musician | /mjuˈzɪʃən/ | nhạc sĩ | |
| actor | /ˈæktər/ | diễn viên | |
| scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học | |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | phi công | |
| farmer | /ˈfɑːrmər/ | nông dân | |
| waiter | /ˈweɪtər/ | bồi bàn | |
| firefighter | /ˈfaɪərfaɪtər/ | lính cứu hỏa | |
| dentist | /ˈdɛntɪst/ | nha sĩ | |
| architect | /ˈɑːrkɪtɛkt/ | kiến trúc sư | |
| accountant | /əˈkaʊntənt/ | kế toán | |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | quản lý | |
| boss | /bɔːs/ | sếp | |
| colleague | /ˈkɑːliːɡ/ | đồng nghiệp | |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | |
| guest | /ɡɛst/ | khách | |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | khách hàng | |
| volunteer | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | tình nguyện viên | |
| leader | /ˈliːdər/ | người lãnh đạo | |
| hero | /ˈhɪroʊ/ | anh hùng | |
| stranger | /ˈstreɪndʒər/ | người lạ | |
| crowd | /kraʊd/ | đám đông | |
| generation | /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ | thế hệ | |
| society | /səˈsaɪəti/ | xã hội | |
| culture | /ˈkʌltʃər/ | văn hóa | |
| tradition | /trəˈdɪʃən/ | truyền thống | |
| population | /ˌpɑːpjuˈleɪʃən/ | dân số | |
| son | /sʌn/ | con trai | |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | con gái | |
| uncle | /ˈʌŋkəl/ | chú/cậu | |
| aunt | /ænt/ | cô/dì | |
| cousin | /ˈkʌzən/ | anh chị em họ | |
| grandson | /ˈɡrænsʌn/ | cháu trai | |
| politician | /ˌpɑːlɪˈtɪʃən/ | chính trị gia | |
| president | /ˈprɛzɪdənt/ | tổng thống | |
| king | /kɪŋ/ | vua | |
| queen | /kwiːn/ | nữ hoàng | |
| judge | /dʒʌdʒ/ | thẩm phán | |
| chef | /ʃɛf/ | đầu bếp | |
| photographer | /fəˈtɑːɡrəfər/ | nhiếp ảnh gia | |
| programmer | /ˈproʊɡræmər/ | lập trình viên | |
| translator | /trænsˈleɪtər/ | dịch giả | |
| enemy | /ˈɛnəmi/ | kẻ thù | |
| classmate | /ˈklæsmeɪt/ | bạn cùng lớp | |
| teammate | /ˈtiːmmeɪt/ | đồng đội | |
| citizen | /ˈsɪtɪzən/ | công dân | |
| immigrant | /ˈɪmɪɡrənt/ | người nhập cư | |
| tourist | /ˈtʊrɪst/ | khách du lịch | |
| language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ | |
| nationality | /ˌnæʃəˈnæləti/ | quốc tịch | |
| religion | /rɪˈlɪdʒən/ | tôn giáo | |
| community | /kəˈmjuːnɪti/ | cộng đồng | |
| government | /ˈɡʌvərmənt/ | chính phủ | |
| election | /ɪˈlɛkʃən/ | bầu cử | |
| law | /lɔː/ | pháp luật | |
| right | /raɪt/ | quyền | |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do |
Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.
→ Chơi trên Speakka