Tính từ tiếng Anh
Tính từ là những từ không thể thiếu khi bạn mô tả sự vật, con người và tình huống. To, nhỏ, tốt, xấu, nhanh, chậm... đều là những cách diễn đạt cơ bản dùng mỗi ngày. Trang này tập hợp 120 tính từ tiếng Anh được dùng nhiều nhất, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi tính từ để nghe người bản xứ phát âm. Khi nắm được tính từ, cùng một câu bạn cũng có thể diễn đạt phong phú hơn nhiều. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của tính từ tiếng Anh đang rơi và ghi nhớ qua việc chơi.
Từ khóa chính kèm ví dụ
- good tốt That was a really good film.
- bad xấu The weather was bad all weekend.
- big to lớn They live in a big house near the park.
- small nhỏ She has a small dog.
- long dài It was a long and tiring journey.
Tất cả 120 từ tiếng Anh về tính từ
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | tốt | |
| bad | /bæd/ | xấu | |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | |
| wrong | /rɔːŋ/ | sai | |
| important | /ɪmˈpɔːrtənt/ | quan trọng | |
| big | /bɪɡ/ | to lớn | |
| small | /smɔːl/ | nhỏ | |
| long | /lɔːŋ/ | dài | |
| short | /ʃɔːrt/ | ngắn | |
| high | /haɪ/ | cao | |
| low | /loʊ/ | thấp | |
| heavy | /ˈhɛvi/ | nặng | |
| old | /oʊld/ | cũ | |
| new | /nuː/ | mới | |
| young | /jʌŋ/ | trẻ | |
| fast | /fæst/ | nhanh | |
| slow | /sloʊ/ | chậm | |
| hard | /hɑːrd/ | khó | |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ | |
| full | /fʊl/ | đầy | |
| empty | /ˈɛmpti/ | trống | |
| free | /friː/ | tự do | |
| ready | /ˈrɛdi/ | sẵn sàng | |
| sure | /ʃʊr/ | chắc chắn | |
| possible | /ˈpɑːsɪbəl/ | có thể | |
| same | /seɪm/ | giống nhau | |
| different | /ˈdɪfərənt/ | khác nhau | |
| warm | /wɔːrm/ | ấm | |
| dry | /draɪ/ | khô | |
| wet | /wɛt/ | ướt | |
| dirty | /ˈdɜːrti/ | bẩn | |
| hot | /hɑːt/ | nóng | |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ | |
| soft | /sɔːft/ | mềm | |
| sharp | /ʃɑːrp/ | sắc | |
| deep | /diːp/ | sâu | |
| wide | /waɪd/ | rộng | |
| narrow | /ˈnæroʊ/ | hẹp | |
| loud | /laʊd/ | ồn ào | |
| round | /raʊnd/ | tròn | |
| thin | /θɪn/ | mỏng | |
| thick | /θɪk/ | dày | |
| dark | /dɑːrk/ | tối | |
| bright | /braɪt/ | sáng | |
| safe | /seɪf/ | an toàn | |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | nguy hiểm | |
| busy | /ˈbɪzi/ | bận | |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước | |
| serious | /ˈsɪriəs/ | nghiêm túc | |
| simple | /ˈsɪmpəl/ | đơn giản | |
| special | /ˈspɛʃəl/ | đặc biệt | |
| strange | /streɪndʒ/ | kỳ lạ | |
| beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | đẹp | |
| ugly | /ˈʌɡli/ | xấu xí | |
| rich | /rɪtʃ/ | giàu | |
| strong | /strɔːŋ/ | mạnh | |
| weak | /wiːk/ | yếu | |
| true | /truː/ | thật | |
| near | /nɪr/ | gần | |
| far | /fɑːr/ | xa | |
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ | |
| sad | /sæd/ | buồn | |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận | |
| tired | /ˈtaɪərd/ | mệt mỏi | |
| healthy | /ˈhɛlθi/ | khỏe mạnh | |
| sick | /sɪk/ | ốm | |
| poor | /pʊr/ | nghèo | |
| closed | /kloʊzd/ | đóng cửa | |
| real | /riːl/ | thật | |
| main | /meɪn/ | chính | |
| common | /ˈkɑːmən/ | phổ biến | |
| normal | /ˈnɔːrməl/ | bình thường | |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | hiện đại | |
| popular | /ˈpɑːpjələr/ | phổ biến | |
| official | /əˈfɪʃəl/ | chính thức | |
| basic | /ˈbeɪsɪk/ | cơ bản | |
| local | /ˈloʊkəl/ | địa phương | |
| national | /ˈnæʃənəl/ | quốc gia | |
| public | /ˈpʌblɪk/ | công cộng | |
| private | /ˈpraɪvɪt/ | riêng tư | |
| personal | /ˈpɜːrsənəl/ | cá nhân | |
| social | /ˈsoʊʃəl/ | xã hội | |
| natural | /ˈnætʃərəl/ | tự nhiên | |
| physical | /ˈfɪzɪkəl/ | thể chất | |
| mental | /ˈmɛntəl/ | tinh thần | |
| accurate | /ˈækjərɪt/ | chính xác | |
| aware | /əˈwɛr/ | nhận thức | |
| capable | /ˈkeɪpəbəl/ | có khả năng | |
| careful | /ˈkɛrfəl/ | cẩn thận | |
| certain | /ˈsɜːrtən/ | chắc chắn | |
| clear | /klɪr/ | rõ ràng | |
| complex | /ˈkɑːmplɛks/ | phức tạp | |
| confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | tự tin | |
| correct | /kəˈrɛkt/ | đúng | |
| critical | /ˈkrɪtɪkəl/ | nghiêm trọng | |
| curious | /ˈkjʊriəs/ | tò mò | |
| effective | /ɪˈfɛktɪv/ | hiệu quả | |
| efficient | /ɪˈfɪʃənt/ | hiệu suất cao | |
| entire | /ɪnˈtaɪər/ | toàn bộ | |
| essential | /ɪˈsɛnʃəl/ | thiết yếu | |
| excellent | /ˈɛksələnt/ | xuất sắc | |
| familiar | /fəˈmɪliər/ | quen thuộc | |
| flexible | /ˈflɛksɪbəl/ | linh hoạt | |
| foreign | /ˈfɔːrɪn/ | nước ngoài | |
| honest | /ˈɑːnɪst/ | trung thực | |
| huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ | |
| ideal | /aɪˈdiːəl/ | lý tưởng | |
| independent | /ˌɪndɪˈpɛndənt/ | độc lập | |
| intelligent | /ɪnˈtɛlɪdʒənt/ | thông minh | |
| likely | /ˈlaɪkli/ | có khả năng | |
| logical | /ˈlɑːdʒɪkəl/ | hợp lý | |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | lớn | |
| necessary | /ˈnɛsəˌsɛri/ | cần thiết | |
| negative | /ˈnɛɡətɪv/ | tiêu cực | |
| obvious | /ˈɑːbviəs/ | rõ ràng | |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tích cực | |
| professional | /prəˈfɛʃənəl/ | chuyên nghiệp | |
| reasonable | /ˈriːzənəbəl/ | hợp lý | |
| significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | đáng kể |
Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.
→ Chơi trên Speakka