Từ tiếng Anh về đồ dùng hằng ngày
Biết tên tiếng Anh của hầu hết mọi vật dụng bạn nhìn thấy khi nhìn quanh nhà là nhóm từ hữu ích nhất trong cuộc sống hằng ngày. Cái bàn, cái ghế, cánh cửa, cửa sổ, chìa khóa, gương, đèn... Trang này tập hợp 120 từ tiếng Anh về đồ dùng hằng ngày mà bạn thường xuyên gặp ở nhà và trong sinh hoạt, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Vì những từ này chỉ các vật cụ thể nên rất dễ nhớ; bạn có thể nhìn đồ vật xung quanh và lặp lại ngay. Đọc danh sách một lần thường chưa đủ — để ghi nhớ lâu dài, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bạn bắt đúng cặp tiếng Việt của từ tiếng Anh đang rơi trước khi nó chạm đáy, nhờ vậy nhớ mỗi từ qua việc chơi.
Từ khóa chính kèm ví dụ
- table bàn Put the plates on the table, please.
- chair ghế She pulled out a chair and sat down.
- door cửa Please close the door when you leave.
- window cửa sổ Open the window to let some air in.
- key chìa khóa I can't find the key to the front door.
Tất cả 120 từ tiếng Anh về đồ dùng hằng ngày
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| table | /ˈteɪbəl/ | bàn | |
| chair | /tʃɛr/ | ghế | |
| bed | /bɛd/ | giường | |
| door | /dɔːr/ | cửa | |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ | |
| key | /kiː/ | chìa khóa | |
| lamp | /læmp/ | đèn | |
| mirror | /ˈmɪrər/ | gương | |
| sofa | /ˈsoʊfə/ | ghế sofa | |
| shelf | /ʃɛlf/ | kệ | |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn tắm | |
| soap | /soʊp/ | xà phòng | |
| toothbrush | /ˈtuːθbrʌʃ/ | bàn chải đánh răng | |
| pillow | /ˈpɪloʊ/ | gối | |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn | |
| pen | /pɛn/ | bút bi | |
| pencil | /ˈpɛnsəl/ | bút chì | |
| paper | /ˈpeɪpər/ | giấy | |
| bag | /bæɡ/ | túi | |
| box | /bɑːks/ | hộp | |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai | |
| clock | /klɑːk/ | đồng hồ | |
| stairs | /stɛrz/ | cầu thang | |
| floor | /flɔːr/ | sàn nhà | |
| wall | /wɔːl/ | tường | |
| roof | /ruːf/ | mái nhà | |
| curtain | /ˈkɜːrtɪn/ | rèm | |
| carpet | /ˈkɑːrpɪt/ | thảm | |
| bin | /bɪn/ | thùng rác | |
| bucket | /ˈbʌkɪt/ | xô | |
| desk | /dɛsk/ | bàn làm việc | |
| wardrobe | /ˈwɔːrdroʊb/ | tủ quần áo | |
| drawer | /drɔːr/ | ngăn kéo | |
| hanger | /ˈhæŋər/ | móc treo đồ | |
| broom | /bruːm/ | chổi | |
| mop | /mɑːp/ | cây lau nhà | |
| vacuum | /ˈvækjuːm/ | máy hút bụi | |
| lock | /lɑːk/ | ổ khóa | |
| candle | /ˈkændəl/ | nến | |
| rope | /roʊp/ | dây thừng | |
| scissors | /ˈsɪzərz/ | kéo | |
| tape | /teɪp/ | băng dính | |
| glue | /ɡluː/ | keo dán | |
| hammer | /ˈhæmər/ | búa | |
| nail | /neɪl/ | đinh | |
| battery | /ˈbætəri/ | pin | |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc | |
| plug | /plʌɡ/ | phích cắm | |
| bookcase | /ˈbʊkkeɪs/ | giá sách | |
| frame | /freɪm/ | khung | |
| mat | /mæt/ | tấm thảm | |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa | |
| toilet | /ˈtɔɪlɪt/ | bồn cầu | |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen | |
| bathtub | /ˈbæθtʌb/ | bồn tắm | |
| toothpaste | /ˈtuːθpeɪst/ | kem đánh răng | |
| shampoo | /ʃæmˈpuː/ | dầu gội | |
| comb | /koʊm/ | lược | |
| razor | /ˈreɪzər/ | dao cạo | |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | báo thức | |
| umbrella | /ʌmˈbrɛlə/ | ô | |
| wallet | /ˈwɑːlɪt/ | ví tiền | |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô | |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | vali | |
| glasses | /ˈɡlæsɪz/ | kính mắt | |
| watch | /wɑːtʃ/ | đồng hồ đeo tay | |
| ring | /rɪŋ/ | nhẫn | |
| necklace | /ˈnɛklɪs/ | vòng cổ | |
| envelope | /ˈɛnvəloʊp/ | phong bì | |
| stamp | /stæmp/ | tem | |
| calendar | /ˈkæləndər/ | lịch | |
| notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | vở | |
| map | /mæp/ | bản đồ | |
| paint | /peɪnt/ | sơn | |
| brush | /brʌʃ/ | cọ | |
| needle | /ˈniːdəl/ | kim | |
| thread | /θrɛd/ | chỉ | |
| coin | /kɔɪn/ | đồng xu | |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt | |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | hóa đơn | |
| remote | /rɪˈmoʊt/ | điều khiển | |
| charger | /ˈtʃɑːrdʒər/ | cục sạc | |
| cable | /ˈkeɪbəl/ | dây cáp | |
| padlock | /ˈpædlɑːk/ | ổ khóa treo | |
| torch | /tɔːrtʃ/ | đèn pin | |
| label | /ˈleɪbəl/ | nhãn | |
| cushion | /ˈkʊʃən/ | đệm | |
| laundry | /ˈlɔːndri/ | quần áo bẩn | |
| iron | /ˈaɪərn/ | bàn là | |
| washing machine | /ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/ | máy giặt | |
| mattress | /ˈmætrɪs/ | đệm | |
| kettle | /ˈkɛtəl/ | ấm đun nước | |
| dishwasher | /ˈdɪʃwɑːʃər/ | máy rửa bát | |
| dryer | /ˈdraɪər/ | máy sấy | |
| fan | /fæn/ | quạt | |
| heater | /ˈhiːtər/ | máy sưởi | |
| air conditioner | /ˈɛr kənˌdɪʃənər/ | điều hòa | |
| ruler | /ˈruːlər/ | thước kẻ | |
| eraser | /ɪˈreɪsər/ | cục tẩy | |
| stapler | /ˈsteɪplər/ | máy dập ghim | |
| perfume | /ˈpɜːrfjuːm/ | nước hoa | |
| bracelet | /ˈbreɪslɪt/ | vòng tay | |
| earring | /ˈɪərɪŋ/ | hoa tai | |
| screwdriver | /ˈskruːˌdraɪvər/ | tua vít | |
| wrench | /rɛntʃ/ | cờ lê | |
| ladder | /ˈlædər/ | thang | |
| fence | /fɛns/ | hàng rào | |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng | |
| balcony | /ˈbælkəni/ | ban công | |
| garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | gara | |
| ceiling | /ˈsiːlɪŋ/ | trần nhà | |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm | |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng | |
| toy | /tɔɪ/ | đồ chơi | |
| photograph | /ˈfoʊtəɡræf/ | ảnh | |
| magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | tạp chí | |
| newspaper | /ˈnuːzpeɪpər/ | báo | |
| detergent | /dɪˈtɜːrdʒənt/ | chất tẩy rửa | |
| lighter | /ˈlaɪtər/ | bật lửa | |
| trash bag | /ˈtræʃ bæɡ/ | túi rác |
Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.
→ Chơi trên Speakka