Từ tiếng Anh về giao tiếp
Các từ tiếng Anh về giao tiếp là những cách diễn đạt quan trọng nhất khi bạn trò chuyện và truyền đạt suy nghĩ. Nói, nghe, hỏi, trả lời, lá thư, cuộc gọi... đều là những từ kết nối con người với nhau. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh cơ bản nhất về giao tiếp, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Những từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thực tế, nên nắm trước sẽ giúp ích rất nhiều. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ đang rơi và ghi nhớ một cách nhẹ nhàng.
Từ khóa chính kèm ví dụ
- conversation cuộc trò chuyện We had a long conversation about the future.
- letter thư She wrote a letter to her grandmother.
- speech bài phát biểu The president gave a short speech.
- argument lập luận They had an argument about money.
- dialogue đối thoại The film has very natural dialogue.
Tất cả 90 từ tiếng Anh về giao tiếp
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| conversation | /ˌkɑːnvərˈseɪʃən/ | cuộc trò chuyện | |
| letter | /ˈlɛtər/ | thư | |
| text | /tɛkst/ | văn bản | |
| speech | /spiːtʃ/ | bài phát biểu | |
| argument | /ˈɑːrɡjʊmənt/ | lập luận | |
| discussion | /dɪˈskʌʃən/ | thảo luận | |
| dialogue | /ˈdaɪəlɑːɡ/ | đối thoại | |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo | |
| phrase | /freɪz/ | cụm từ | |
| accent | /ˈæksɛnt/ | giọng điệu | |
| tone | /toʊn/ | giọng điệu | |
| expression | /ɪkˈsprɛʃən/ | biểu đạt | |
| gesture | /ˈdʒɛstʃər/ | cử chỉ | |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | trả lời | |
| translation | /trænsˈleɪʃən/ | bản dịch | |
| media | /ˈmiːdiə/ | truyền thông | |
| broadcast | /ˈbrɔːdkæst/ | phát sóng | |
| channel | /ˈtʃænəl/ | kênh | |
| editor | /ˈɛdɪtər/ | biên tập viên | |
| headline | /ˈhɛdlaɪn/ | tiêu đề | |
| article | /ˈɑːrtɪkəl/ | bài báo | |
| advertisement | /ˌædvərˈtaɪzmənt/ | quảng cáo | |
| review | /rɪˈvjuː/ | đánh giá | |
| correspondent | /ˌkɔːrɪˈspɑːndənt/ | phóng viên | |
| presenter | /prɪˈzɛntər/ | người dẫn chương trình | |
| documentary | /ˌdɑːkjʊˈmɛntəri/ | phim tài liệu | |
| series | /ˈsɪriːz/ | phim bộ | |
| episode | /ˈɛpɪsoʊd/ | tập phim | |
| subtitle | /ˈsʌbtaɪtəl/ | phụ đề | |
| caption | /ˈkæpʃən/ | chú thích | |
| social media | /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội | |
| post | /poʊst/ | bài đăng | |
| comment | /ˈkɑːmɛnt/ | bình luận | |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | đăng ký | |
| filter | /ˈfɪltər/ | bộ lọc | |
| content | /ˈkɑːntɛnt/ | nội dung | |
| influencer | /ˈɪnfluənsər/ | người có ảnh hưởng | |
| viral | /ˈvaɪrəl/ | lan truyền | |
| hashtag | /ˈhæʃtæɡ/ | thẻ bắt đầu bằng # | |
| banner | /ˈbænər/ | biểu ngữ | |
| forum | /ˈfɔːrəm/ | diễn đàn | |
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện | |
| inbox | /ˈɪnbɑːks/ | hộp thư đến | |
| spam | /spæm/ | thư rác | |
| clickbait | /ˈklɪkbeɪt/ | nội dung câu view | |
| screenshot | /ˈskriːnʃɑːt/ | chụp màn hình | |
| poll | /poʊl/ | cuộc thăm dò | |
| tag | /tæɡ/ | thẻ | |
| mention | /ˈmɛnʃən/ | đề cập | |
| emoji | /ɪˈmoʊdʒi/ | biểu tượng cảm xúc | |
| meme | /miːm/ | meme | |
| bookmark | /ˈbʊkmɑːrk/ | dấu trang | |
| cursor | /ˈkɜːrsər/ | con trỏ | |
| query | /ˈkwɪri/ | truy vấn | |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | tương tác | |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | khán giả | |
| follower | /ˈfɑːloʊər/ | người theo dõi | |
| live | /laɪv/ | trực tiếp | |
| newsletter | /ˈnuːzlɛtər/ | bản tin | |
| interpretation | /ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ | cách giải thích | |
| fluency | /ˈfluːənsi/ | sự lưu loát | |
| bilingual | /baɪˈlɪŋɡwəl/ | song ngữ | |
| pronunciation | /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ | phát âm | |
| dialect | /ˈdaɪəlɛkt/ | phương ngữ | |
| slang | /slæŋ/ | tiếng lóng | |
| idiom | /ˈɪdiəm/ | thành ngữ | |
| fluent | /ˈfluːənt/ | lưu loát | |
| abbreviation | /əˌbriːviˈeɪʃən/ | từ viết tắt | |
| acronym | /ˈækrənɪm/ | từ viết tắt | |
| literal | /ˈlɪtərəl/ | nghĩa đen | |
| figurative | /ˈfɪɡjərətɪv/ | nghĩa bóng | |
| narrative | /ˈnærətɪv/ | câu chuyện kể | |
| manuscript | /ˈmænjʊskrɪpt/ | bản thảo | |
| draft | /dræft/ | bản nháp | |
| outline | /ˈaʊtlaɪn/ | dàn ý | |
| paraphrase | /ˈpærəfreɪz/ | diễn giải | |
| plagiarism | /ˈpleɪdʒərɪzəm/ | đạo văn | |
| citation | /saɪˈteɪʃən/ | trích dẫn | |
| press | /prɛs/ | báo chí | |
| column | /ˈkɑːləm/ | cột báo | |
| tabloid | /ˈtæblɔɪd/ | báo lá cải | |
| censorship | /ˈsɛnsərʃɪp/ | kiểm duyệt | |
| propaganda | /ˌprɑːpəˈɡændə/ | tuyên truyền | |
| rhetoric | /ˈrɛtərɪk/ | tu từ | |
| monologue | /ˈmɑːnəlɑːɡ/ | độc thoại | |
| persuade | /pərˈsweɪd/ | thuyết phục | |
| clarify | /ˈklærɪfaɪ/ | làm rõ | |
| interpret | /ɪnˈtɜːrprɪt/ | giải thích | |
| correspond | /ˌkɔːrɪˈspɑːnd/ | liên lạc | |
| transmit | /trænsˈmɪt/ | truyền đạt |
Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.
→ Chơi trên Speakka