Từ tiếng Anh về cơ thể

Biết các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh giúp ích trong nhiều tình huống, từ việc mô tả triệu chứng khi đi khám bệnh cho đến những cuộc trò chuyện hằng ngày. Đầu, mặt, mắt, tai, miệng, tay, cánh tay, chân... đều là những từ dùng mỗi ngày. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh cơ bản nhất liên quan đến cơ thể con người, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu vừa chỉ vào cơ thể mình vừa đọc theo, bạn sẽ nhớ nhanh hơn. Sau khi học xong, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ tiếng Anh đang rơi và ghi nhớ qua một trò chơi nhẹ nhàng.

Từ khóa chính kèm ví dụ

Tất cả 90 từ tiếng Anh về cơ thể

Tiếng AnhPhát âmTiếng ViệtNghe
head /hɛd/ đầu
face /feɪs/ mặt
eye /aɪ/ mắt
ear /ɪr/ tai
nose /noʊz/ mũi
mouth /maʊθ/ miệng
tooth /tuːθ/ răng
tongue /tʌŋ/ lưỡi
neck /nɛk/ cổ
shoulder /ˈʃoʊldər/ vai
arm /ɑːrm/ cánh tay
elbow /ˈɛlboʊ/ khuỷu tay
wrist /rɪst/ cổ tay
hand /hænd/ bàn tay
finger /ˈfɪŋɡər/ ngón tay
chest /tʃɛst/ ngực
back /bæk/ lưng
stomach /ˈstʌmək/ dạ dày
leg /lɛɡ/ chân
knee /niː/ đầu gối
ankle /ˈæŋkəl/ mắt cá chân
foot /fʊt/ bàn chân
skin /skɪn/ da
hair /hɛr/ tóc
heart /hɑːrt/ tim
brain /breɪn/ não
blood /blʌd/ máu
bone /boʊn/ xương
muscle /ˈmʌsəl/ cơ bắp
lung /lʌŋ/ phổi
doctor /ˈdɑːktər/ bác sĩ
nurse /nɜːrs/ y tá
hospital /ˈhɑːspɪtəl/ bệnh viện
pharmacy /ˈfɑːrməsi/ nhà thuốc
medicine /ˈmɛdɪsɪn/ thuốc
pill /pɪl/ viên thuốc
injection /ɪnˈdʒɛkʃən/ tiêm
fever /ˈfiːvər/ sốt
pain /peɪn/ đau
headache /ˈhɛdeɪk/ đau đầu
cold /koʊld/ cảm lạnh
flu /fluː/ cúm
cough /kɑːf/ ho
sneeze /sniːz/ hắt hơi
allergy /ˈælərdʒi/ dị ứng
wound /wuːnd/ vết thương
bandage /ˈbændɪdʒ/ băng
surgery /ˈsɜːrdʒəri/ phẫu thuật
ambulance /ˈæmbjələns/ xe cấp cứu
health /hɛlθ/ sức khỏe
diet /ˈdaɪət/ chế độ ăn
exercise /ˈɛksərsaɪz/ tập thể dục
sleep /sliːp/ giấc ngủ
stress /strɛs/ căng thẳng
breath /brɛθ/ hơi thở
heartbeat /ˈhɑːrtbiːt/ nhịp tim
weight /weɪt/ cân nặng
pregnant /ˈprɛɡnənt/ có thai
disabled /dɪˈseɪbəld/ khuyết tật
eyesight /ˈaɪsaɪt/ thị lực
kidney /ˈkɪdni/ thận
liver /ˈlɪvər/ gan
spine /spaɪn/ cột sống
hip /hɪp/ hông
thumb /θʌm/ ngón cái
toe /toʊ/ ngón chân
forehead /ˈfɔːrhɛd/ trán
cheek /tʃiːk/
chin /tʃɪn/ cằm
lip /lɪp/ môi
nail /neɪl/ móng tay
beard /bɪrd/ râu
eyebrow /ˈaɪbraʊ/ lông mày
eyelash /ˈaɪlæʃ/ lông mi
sweat /swɛt/ mồ hôi
tear /tɪr/ nước mắt
digestion /dɪˈdʒɛstʃən/ tiêu hóa
immunity /ɪˈmjuːnɪti/ miễn dịch
nutrition /nuːˈtrɪʃən/ dinh dưỡng
posture /ˈpɑːstʃər/ tư thế
hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ vệ sinh
symptom /ˈsɪmptəm/ triệu chứng
diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ chẩn đoán
treatment /ˈtriːtmənt/ điều trị
recovery /rɪˈkʌvəri/ hồi phục
vaccine /væˈksiːn/ vắc xin
vitamin /ˈvaɪtəmɪn/ vitamin
wheelchair /ˈwiːltʃɛr/ xe lăn
dentist /ˈdɛntɪst/ nha sĩ
checkup /ˈtʃɛkʌp/ kiểm tra sức khỏe

Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.

→ Chơi trên Speakka

Thêm từ tiếng Anh