Từ tiếng Anh về cảm xúc
Các từ tiếng Anh chỉ cảm xúc rất quan trọng để bạn diễn đạt tâm trạng của mình và hiểu cảm nhận của người khác. Vui, buồn, tức giận, sợ hãi, ngạc nhiên... đều là những cảm xúc bạn trải qua mỗi ngày. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh cơ bản nhất về cảm xúc và tâm trạng, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu thử nói tâm trạng hiện tại của mình bằng tiếng Anh, bạn sẽ học một cách tự nhiên hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ đang rơi và ghi nhớ một cách nhẹ nhàng.
Từ khóa chính kèm ví dụ
- joy niềm vui Her eyes were full of joy.
- anger cơn giận He spoke with anger in his voice.
- worry lo lắng There is no reason to worry.
- pride lòng tự hào She looked at her work with pride.
- relief sự nhẹ nhõm I felt great relief when the test was over.
Tất cả 90 từ tiếng Anh về cảm xúc
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| joy | /dʒɔɪ/ | niềm vui | |
| anger | /ˈæŋɡər/ | cơn giận | |
| loneliness | /ˈloʊnlinəs/ | sự cô đơn | |
| worry | /ˈwɜːri/ | lo lắng | |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo âu | |
| excitement | /ɪkˈsaɪtmənt/ | sự hứng thú | |
| confidence | /ˈkɑːnfɪdəns/ | sự tự tin | |
| shame | /ʃeɪm/ | sự xấu hổ | |
| pride | /praɪd/ | lòng tự hào | |
| gratitude | /ˈɡrætɪtuːd/ | lòng biết ơn | |
| relief | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm | |
| curiosity | /ˌkjʊriˈɑːsɪti/ | sự tò mò | |
| mood | /muːd/ | tâm trạng | |
| trust | /trʌst/ | sự tin tưởng | |
| patience | /ˈpeɪʃəns/ | sự kiên nhẫn | |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | lo lắng | |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | phấn khích | |
| bored | /bɔːrd/ | nhàm chán | |
| frustrated | /ˈfrʌstreɪtɪd/ | thất vọng | |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | biết ơn | |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | bối rối | |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng | |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên | |
| embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | xấu hổ | |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn | |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | |
| shy | /ʃaɪ/ | rụt rè | |
| jealous | /ˈdʒɛləs/ | ghen tị | |
| hopeful | /ˈhoʊpfəl/ | đầy hy vọng | |
| proud | /praʊd/ | tự hào | |
| empathy | /ˈɛmpəθi/ | sự đồng cảm | |
| compassion | /kəmˈpæʃən/ | lòng trắc ẩn | |
| jealousy | /ˈdʒɛləsi/ | ghen tuông | |
| envy | /ˈɛnvi/ | sự ghen tị | |
| guilt | /ɡɪlt/ | cảm giác tội lỗi | |
| regret | /rɪˈɡrɛt/ | hối tiếc | |
| embarrassment | /ɪmˈbærəsmənt/ | sự bối rối | |
| admiration | /ˌædməˈreɪʃən/ | sự ngưỡng mộ | |
| generosity | /ˌdʒɛnəˈrɑːsɪti/ | sự hào phóng | |
| kindness | /ˈkaɪndnəs/ | lòng tốt | |
| tolerance | /ˈtɑːlərəns/ | sự khoan dung | |
| forgiveness | /fərˈɡɪvnəs/ | sự tha thứ | |
| resentment | /rɪˈzɛntmənt/ | sự bực bội | |
| frustration | /frʌˈstreɪʃən/ | sự thất vọng | |
| irritation | /ˌɪrɪˈteɪʃən/ | sự khó chịu | |
| affection | /əˈfɛkʃən/ | tình cảm | |
| attachment | /əˈtætʃmənt/ | sự gắn bó | |
| loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành | |
| betrayal | /bɪˈtreɪəl/ | sự phản bội | |
| longing | /ˈlɔːŋɪŋ/ | nỗi nhớ | |
| nostalgia | /nɑːˈstælʒə/ | hoài niệm | |
| enthusiasm | /ɪnˈθuːziæzəm/ | nhiệt tình | |
| determination | /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ | quyết tâm | |
| warmth | /wɔːrmθ/ | sự ấm áp | |
| sympathy | /ˈsɪmpəθi/ | sự cảm thông | |
| sincerity | /sɪnˈsɛrɪti/ | sự chân thành | |
| sorrow | /ˈsɑːroʊ/ | nỗi buồn | |
| awe | /ɔː/ | sự kính sợ | |
| passion | /ˈpæʃən/ | đam mê | |
| devotion | /dɪˈvoʊʃən/ | sự tận tụy | |
| self-esteem | /ˌsɛlfɪˈstiːm/ | lòng tự trọng | |
| motivation | /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ | động lực | |
| aspiration | /ˌæspɪˈreɪʃən/ | khát vọng | |
| courage | /ˈkɜːrɪdʒ/ | lòng dũng cảm | |
| bravery | /ˈbreɪvəri/ | sự can đảm | |
| cowardice | /ˈkaʊərdɪs/ | sự hèn nhát | |
| humility | /hjuːˈmɪlɪti/ | sự khiêm tốn | |
| arrogance | /ˈærəɡəns/ | sự kiêu ngạo | |
| optimism | /ˈɑːptɪmɪzəm/ | lạc quan | |
| pessimism | /ˈpɛsɪmɪzəm/ | bi quan | |
| distress | /dɪˈstrɛs/ | đau khổ | |
| grief | /ɡriːf/ | nỗi đau mất mát | |
| acceptance | /əkˈsɛptəns/ | sự chấp nhận | |
| denial | /dɪˈnaɪəl/ | sự phủ nhận | |
| confusion | /kənˈfjuːʒən/ | sự bối rối | |
| clarity | /ˈklærɪti/ | sự rõ ràng | |
| satisfaction | /ˌsætɪsˈfækʃən/ | sự hài lòng | |
| disappointment | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | sự thất vọng | |
| anticipation | /ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/ | sự mong đợi | |
| dread | /drɛd/ | nỗi sợ hãi | |
| panic | /ˈpænɪk/ | hoảng loạn | |
| calmness | /ˈkɑːmnəs/ | sự bình tĩnh | |
| contentment | /kənˈtɛntmənt/ | sự thỏa mãn | |
| restlessness | /ˈrɛstlɪsnəs/ | sự bồn chồn | |
| exhaustion | /ɪɡˈzɔːstʃən/ | kiệt sức | |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | sức bật | |
| vulnerability | /ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/ | sự dễ bị tổn thương | |
| empowerment | /ɪmˈpaʊərmənt/ | sự trao quyền | |
| perseverance | /ˌpɜːrsɪˈvɪərəns/ | sự kiên trì | |
| mindfulness | /ˈmaɪndflnəs/ | chánh niệm |
Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.
→ Chơi trên Speakka