Từ tiếng Anh về thể thao

Các từ tiếng Anh về thể thao rất hữu ích khi bạn nói về việc tập luyện, các trận đấu hay chia sẻ sở thích. Bóng đá, bóng rổ, bơi lội, chạy bộ, quả bóng, đội... đều là những từ người yêu thể thao thường dùng. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh cơ bản nhất về thể thao và vận động, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu vừa nghĩ đến môn thể thao yêu thích vừa luyện tập, bạn sẽ nhớ một cách vui vẻ hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ đang rơi và ghi nhớ một cách nhẹ nhàng.

Từ khóa chính kèm ví dụ

Tất cả 90 từ tiếng Anh về thể thao

Tiếng AnhPhát âmTiếng ViệtNghe
sport /spɔːrt/ thể thao
game /ɡeɪm/ trò chơi
team /tiːm/ đội
player /ˈpleɪər/ người chơi
ball /bɔːl/ bóng
goal /ɡoʊl/ bàn thắng
win /wɪn/ chiến thắng
lose /luːz/ thua
run /rʌn/ chạy
swim /swɪm/ bơi
football /ˈfʊtbɔːl/ bóng đá
basketball /ˈbæskɪtbɔːl/ bóng rổ
tennis /ˈtɛnɪs/ quần vợt
swimming /ˈswɪmɪŋ/ bơi lội
running /ˈrʌnɪŋ/ chạy bộ
race /reɪs/ cuộc đua
match /mætʃ/ trận đấu
train /treɪn/ tập luyện
exercise /ˈɛksərsaɪz/ bài tập
hobby /ˈhɑːbi/ sở thích
coach /koʊtʃ/ huấn luyện viên
champion /ˈtʃæmpiən/ nhà vô địch
medal /ˈmɛdəl/ huy chương
stadium /ˈsteɪdiəm/ sân vận động
field /fiːld/ sân
court /kɔːrt/ sân đấu
cycling /ˈsaɪklɪŋ/ đạp xe
hiking /ˈhaɪkɪŋ/ leo núi
camping /ˈkæmpɪŋ/ cắm trại
fishing /ˈfɪʃɪŋ/ câu cá
volleyball /ˈvɑːlibɔːl/ bóng chuyền
baseball /ˈbeɪsbɔːl/ bóng chày
boxing /ˈbɑːksɪŋ/ quyền anh
golf /ɡɑːlf/ golf
skiing /ˈskiːɪŋ/ trượt tuyết
yoga /ˈjoʊɡə/ yoga
fitness /ˈfɪtnɪs/ thể dục
throw /θroʊ/ ném
catch /kætʃ/ bắt
hit /hɪt/ đánh
score /skɔːr/ tỷ số
trophy /ˈtroʊfi/ cúp
tournament /ˈtɜːrnəmənt/ giải đấu
league /liːɡ/ giải
referee /ˌrɛfəˈriː/ trọng tài
athlete /ˈæθliːt/ vận động viên
Olympic /əˈlɪmpɪk/ Olympic
guitar /ɡɪˈtɑːr/ đàn guitar
piano /piˈænoʊ/ đàn piano
painting /ˈpeɪntɪŋ/ vẽ tranh
reading /ˈriːdɪŋ/ đọc sách
photography /fəˈtɑːɡrəfi/ nhiếp ảnh
travel /ˈtrævəl/ du lịch
pool /puːl/ hồ bơi
racket /ˈrækɪt/ vợt
net /nɛt/ lưới
glove /ɡlʌv/ găng tay
helmet /ˈhɛlmɪt/ mũ bảo hiểm
uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ đồng phục
compete /kəmˈpiːt/ thi đấu
athletics /æθˈlɛtɪks/ điền kinh
gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ thể dục dụng cụ
wrestling /ˈrɛslɪŋ/ đấu vật
martial arts /ˈmɑːrʃəl ɑːrts/ võ thuật
skating /ˈskeɪtɪŋ/ trượt băng
surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ lướt sóng
climbing /ˈklaɪmɪŋ/ leo núi
rowing /ˈroʊɪŋ/ chèo thuyền
archery /ˈɑːrtʃəri/ bắn cung
fencing /ˈfɛnsɪŋ/ đấu kiếm
badminton /ˈbædmɪntən/ cầu lông
squash /skwɑːʃ/ squash
bowling /ˈboʊlɪŋ/ bowling
snooker /ˈsnuːkər/ snooker
darts /dɑːrts/ phi tiêu
polo /ˈpoʊloʊ/ polo
judo /ˈdʒuːdoʊ/ judo
karate /kəˈrɑːti/ karate
cricket /ˈkrɪkɪt/ cricket
rugby /ˈrʌɡbi/ bóng bầu dục
handball /ˈhændbɔːl/ bóng ném
sprint /sprɪnt/ chạy nước rút
marathon /ˈmærəθɑːn/ marathon
diving /ˈdaɪvɪŋ/ lặn
weightlifting /ˈweɪtlɪftɪŋ/ cử tạ
triathlon /traɪˈæθlɑːn/ ba môn phối hợp
umpire /ˈʌmpaɪər/ trọng tài
foul /faʊl/ phạm lỗi
offside /ˈɔːfsaɪd/ việt vị
qualifier /ˈkwɑːlɪfaɪər/ vòng loại

Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.

→ Chơi trên Speakka

Thêm từ tiếng Anh