Từ tiếng Anh về công nghệ
Các từ tiếng Anh về công nghệ ngày càng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Máy tính, điện thoại, internet, màn hình, ứng dụng, tệp tin... đều là những từ liên quan đến các thiết bị bạn dùng mỗi ngày. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh cơ bản nhất về công nghệ và đời sống số, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu vừa nghĩ đến những thiết bị dùng mỗi ngày vừa luyện tập, bạn sẽ học một cách tự nhiên hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ tiếng Anh đang rơi và ghi nhớ qua việc chơi.
Từ khóa chính kèm ví dụ
- phone điện thoại My phone is almost out of battery.
- computer máy tính He fixed my computer in an hour.
- internet mạng internet The internet is very slow today.
- screen màn hình Don't sit too close to the screen.
- camera máy ảnh This phone has an excellent camera.
Tất cả 90 từ tiếng Anh về công nghệ
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| phone | /foʊn/ | điện thoại | |
| computer | /kəmˈpjuːtər/ | máy tính | |
| internet | /ˈɪntərˌnɛt/ | mạng internet | |
| screen | /skriːn/ | màn hình | |
| keyboard | /ˈkiːbɔːrd/ | bàn phím | |
| mouse | /maʊs/ | chuột máy tính | |
| camera | /ˈkæmərə/ | máy ảnh | |
| television | /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ | tivi | |
| radio | /ˈreɪdioʊ/ | đài phát thanh | |
| battery | /ˈbætəri/ | pin | |
| cable | /ˈkeɪbəl/ | dây cáp | |
| button | /ˈbʌtən/ | nút bấm | |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | mật khẩu | |
| message | /ˈmɛsɪdʒ/ | tin nhắn | |
| /ˈiːmeɪl/ | thư điện tử | ||
| website | /ˈwɛbsaɪt/ | trang web | |
| app | /æp/ | ứng dụng | |
| video | /ˈvɪdioʊ/ | video | |
| photo | /ˈfoʊtoʊ/ | ảnh | |
| network | /ˈnɛtwɜːrk/ | mạng lưới | |
| wifi | /ˈwaɪfaɪ/ | wifi | |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu | |
| file | /faɪl/ | tệp | |
| software | /ˈsɔːftwɛr/ | phần mềm | |
| hardware | /ˈhɑːrdwɛr/ | phần cứng | |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị | |
| tablet | /ˈtæblɪt/ | máy tính bảng | |
| laptop | /ˈlæptɑːp/ | máy tính xách tay | |
| speaker | /ˈspiːkər/ | loa | |
| headphones | /ˈhɛdfoʊnz/ | tai nghe | |
| search | /sɜːrtʃ/ | tìm kiếm | |
| link | /lɪŋk/ | liên kết | |
| browser | /ˈbraʊzər/ | trình duyệt | |
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản | |
| profile | /ˈproʊfaɪl/ | hồ sơ | |
| notification | /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/ | thông báo | |
| update | /ˈʌpdeɪt/ | cập nhật | |
| backup | /ˈbækʌp/ | sao lưu | |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút | |
| security | /sɪˈkjʊrɪti/ | bảo mật | |
| privacy | /ˈpraɪvəsi/ | quyền riêng tư | |
| server | /ˈsɜːrvər/ | máy chủ | |
| cloud | /klaʊd/ | điện toán đám mây | |
| storage | /ˈstɔːrɪdʒ/ | lưu trữ | |
| code | /koʊd/ | mã | |
| algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán | |
| robot | /ˈroʊbɑːt/ | robot | |
| AI | /ˌeɪˈaɪ/ | trí tuệ nhân tạo | |
| satellite | /ˈsætəlaɪt/ | vệ tinh | |
| electricity | /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/ | điện | |
| engine | /ˈɛndʒɪn/ | động cơ | |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc | |
| tool | /tuːl/ | công cụ | |
| signal | /ˈsɪɡnəl/ | tín hiệu | |
| technology | /tɛkˈnɑːlədʒi/ | công nghệ | |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | đổi mới | |
| digital | /ˈdɪdʒɪtəl/ | kỹ thuật số | |
| platform | /ˈplætfɔːrm/ | nền tảng | |
| system | /ˈsɪstəm/ | hệ thống | |
| feature | /ˈfiːtʃər/ | tính năng | |
| printer | /ˈprɪntər/ | máy in | |
| scanner | /ˈskænər/ | máy quét | |
| projector | /prəˈdʒɛktər/ | máy chiếu | |
| microphone | /ˈmaɪkrəfoʊn/ | micrô | |
| charger | /ˈtʃɑːrdʒər/ | bộ sạc | |
| remote | /rɪˈmoʊt/ | điều khiển từ xa | |
| drone | /droʊn/ | máy bay không người lái | |
| smartwatch | /ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ | đồng hồ thông minh | |
| subscription | /səbˈskrɪpʃən/ | đăng ký | |
| streaming | /ˈstriːmɪŋ/ | phát trực tuyến | |
| podcast | /ˈpɑːdkæst/ | podcast | |
| username | /ˈjuːzərneɪm/ | tên người dùng | |
| login | /ˈlɑːɡɪn/ | đăng nhập | |
| logout | /ˈlɑːɡaʊt/ | đăng xuất | |
| interface | /ˈɪntərfeɪs/ | giao diện | |
| database | /ˈdeɪtəbeɪs/ | cơ sở dữ liệu | |
| bug | /bʌɡ/ | lỗi phần mềm | |
| error | /ˈɛrər/ | lỗi | |
| format | /ˈfɔːrmæt/ | định dạng | |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | phiên bản | |
| settings | /ˈsɛtɪŋz/ | cài đặt | |
| permission | /pərˈmɪʃən/ | quyền | |
| connection | /kəˈnɛkʃən/ | kết nối | |
| bandwidth | /ˈbændwɪdθ/ | băng thông | |
| encryption | /ɪnˈkrɪpʃən/ | mã hóa | |
| automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃən/ | tự động hóa | |
| virtual | /ˈvɜːrtʃuəl/ | ảo | |
| wireless | /ˈwaɪərləs/ | không dây | |
| sensor | /ˈsɛnsər/ | cảm biến | |
| processor | /ˈprɑːsɛsər/ | bộ xử lý |
Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.
→ Chơi trên Speakka