Từ tiếng Anh về tiền bạc

Các từ tiếng Anh về tiền bạc là không thể thiếu khi bạn mua đồ, hỏi giá hoặc dùng dịch vụ ngân hàng. Tiền, giá cả, thẻ, tiền mặt, tiền thừa, tài khoản... đều là những từ thường dùng trong giao dịch hằng ngày. Trang này tập hợp 89 từ tiếng Anh cơ bản nhất về tiền bạc và tài chính, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu vừa nghĩ đến việc mua sắm hay đi du lịch vừa luyện tập, bạn sẽ nhớ lâu hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ đang rơi và ghi nhớ qua việc chơi.

Từ khóa chính kèm ví dụ

Tất cả 89 từ tiếng Anh về tiền bạc

Tiếng AnhPhát âmTiếng ViệtNghe
money /ˈmʌni/ tiền
price /praɪs/ giá cả
cost /kɔːst/ chi phí
budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
pension /ˈpɛnʃən/ lương hưu
dividend /ˈdɪvɪdɛnd/ cổ tức
transaction /trænsˈækʃən/ giao dịch
stock /stɑːk/ cổ phiếu
account /əˈkaʊnt/ tài khoản
loan /loʊn/ khoản vay
debt /dɛt/ nợ
savings /ˈseɪvɪŋz/ tiết kiệm
tax /tæks/ thuế
interest /ˈɪntrɪst/ lãi suất
commerce /ˈkɑːmɜːrs/ thương mại
refund /ˈriːfʌnd/ hoàn tiền
discount /ˈdɪskaʊnt/ giảm giá
offer /ˈɔːfər/ ưu đãi
bill /bɪl/ hóa đơn
invoice /ˈɪnvɔɪs/ hóa đơn
income /ˈɪnkʌm/ thu nhập
expense /ɪkˈspɛns/ chi tiêu
profit /ˈprɑːfɪt/ lợi nhuận
loss /lɔːs/ tổn thất
investment /ɪnˈvɛstmənt/ đầu tư
insurance /ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm
currency /ˈkɜːrənsi/ tiền tệ
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ trao đổi
fee /fiː/ phí
tip /tɪp/ tiền tip
economy /ɪˈkɑːnəmi/ nền kinh tế
export /ˈɛkspɔːrt/ xuất khẩu
import /ˈɪmpɔːrt/ nhập khẩu
supply /səˈplaɪ/ cung cấp
inflation /ɪnˈfleɪʃən/ lạm phát
recession /rɪˈsɛʃən/ suy thoái
growth /ɡroʊθ/ tăng trưởng
GDP /ˌdʒiːdiːˈpiː/ GDP
equity /ˈɛkwɪti/ vốn chủ sở hữu
bond /bɑːnd/ trái phiếu
fund /fʌnd/ quỹ
portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ danh mục đầu tư
asset /ˈæsɛt/ tài sản
liability /ˌlaɪəˈbɪlɪti/ nợ phải trả
wealth /wɛlθ/ tài sản
poverty /ˈpɑːvərti/ nghèo đói
wage /weɪdʒ/ tiền lương
minimum wage /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ lương tối thiểu
commission /kəˈmɪʃən/ hoa hồng
subsidy /ˈsʌbsɪdi/ trợ cấp nhà nước
grant /ɡrænt/ tài trợ
charity /ˈtʃærɪti/ từ thiện
commodity /kəˈmɑːdɪti/ hàng hóa
tariff /ˈtærɪf/ thuế quan
monopoly /məˈnɑːpəli/ độc quyền
expenditure /ɪkˈspɛndɪtʃər/ chi tiêu
surplus /ˈsɜːrpləs/ thặng dư
deficit /ˈdɛfɪsɪt/ thâm hụt
treasury /ˈtrɛʒəri/ kho bạc
incentive /ɪnˈsɛntɪv/ khuyến khích
payment /ˈpeɪmənt/ thanh toán
transfer /ˈtrænsfɜːr/ chuyển khoản
deposit /dɪˈpɑːzɪt/ tiền đặt cọc
withdrawal /wɪðˈdrɔːəl/ rút tiền
statement /ˈsteɪtmənt/ sao kê
interest rate /ˈɪntrɪst reɪt/ lãi suất
remortgage /ˌriːˈmɔːrɡɪdʒ/ tái thế chấp
debit card /ˈdɛbɪt kɑːrd/ thẻ ghi nợ
PIN /pɪn/ mã PIN
fraud /frɔːd/ gian lận
scam /skæm/ lừa đảo
fine /faɪn/ tiền phạt
penalty /ˈpɛnəlti/ tiền phạt
auction /ˈɔːkʃən/ đấu giá
bid /bɪd/ giá thầu
estimate /ˈɛstɪmɪt/ ước tính
quote /kwoʊt/ báo giá
price tag /ˈpraɪs tæɡ/ nhãn giá
bargain /ˈbɑːrɡɪn/ hàng rẻ
worth /wɜːrθ/ giá trị
afford /əˈfɔːrd/ đủ tiền mua
owe /oʊ/ nợ
spend /spɛnd/ chi tiêu
instalment /ɪnˈstɔːlmənt/ trả góp
cashflow /ˈkæʃfloʊ/ dòng tiền
overdraft /ˈoʊvərdræft/ thấu chi
cheque /tʃɛk/ séc
credit score /ˈkrɛdɪt skɔːr/ điểm tín dụng
remittance /rɪˈmɪtəns/ kiều hối

Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.

→ Chơi trên Speakka

Thêm từ tiếng Anh