Từ tiếng Anh về địa điểm

Các từ tiếng Anh chỉ địa điểm là không thể thiếu khi bạn hỏi đường hoặc đi lại trong thành phố. Thành phố, đường phố, cửa hàng, công viên, bệnh viện, trường học... đều là tên những nơi bạn gặp mỗi ngày. Trang này tập hợp 120 từ tiếng Anh hữu ích nhất về địa điểm và công trình, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu nghĩ đến khu phố của mình và luyện tên tiếng Anh của những nơi gần đó, bạn sẽ nhớ dễ hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ đang rơi và ghi nhớ một cách nhẹ nhàng.

Từ khóa chính kèm ví dụ

Tất cả 120 từ tiếng Anh về địa điểm

Tiếng AnhPhát âmTiếng ViệtNghe
school /skuːl/ trường học
hospital /ˈhɑːspɪtəl/ bệnh viện
restaurant /ˈrɛstərɑːnt/ nhà hàng
hotel /hoʊˈtɛl/ khách sạn
airport /ˈɛrpɔːrt/ sân bay
station /ˈsteɪʃən/ ga
market /ˈmɑːrkɪt/ chợ
shop /ʃɑːp/ cửa hàng
bank /bæŋk/ ngân hàng
park /pɑːrk/ công viên
library /ˈlaɪbrɛri/ thư viện
museum /mjuˈziːəm/ bảo tàng
cinema /ˈsɪnɪmə/ rạp chiếu phim
pharmacy /ˈfɑːrməsi/ nhà thuốc
office /ˈɑːfɪs/ văn phòng
city /ˈsɪti/ thành phố
town /taʊn/ thị trấn
village /ˈvɪlɪdʒ/ làng
country /ˈkʌntri/ đất nước
street /striːt/ đường phố
road /roʊd/ con đường
bridge /brɪdʒ/ cầu
building /ˈbɪldɪŋ/ tòa nhà
home /hoʊm/ nhà
church /tʃɜːrtʃ/ nhà thờ
mosque /mɑːsk/ thánh đường
zoo /zuː/ vườn thú
farm /fɑːrm/ trang trại
factory /ˈfæktəri/ nhà máy
capital /ˈkæpɪtəl/ thủ đô
supermarket /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ siêu thị
bakery /ˈbeɪkəri/ tiệm bánh
café /kæˈfeɪ/ quán cà phê
gym /dʒɪm/ phòng tập
stadium /ˈsteɪdiəm/ sân vận động
port /pɔːrt/ cảng
border /ˈbɔːrdər/ biên giới
embassy /ˈɛmbəsi/ đại sứ quán
police station /pəˈliːs ˈsteɪʃən/ đồn cảnh sát
post office /ˈpoʊst ˈɑːfɪs/ bưu điện
square /skwɛr/ quảng trường
neighborhood /ˈneɪbərhʊd/ khu phố
suburb /ˈsʌbɜːrb/ ngoại ô
center /ˈsɛntər/ trung tâm
entrance /ˈɛntrəns/ lối vào
exit /ˈɛɡzɪt/ lối ra
ticket /ˈtɪkɪt/
passport /ˈpæspɔːrt/ hộ chiếu
luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý
map /mæp/ bản đồ
address /ˈædrɛs/ địa chỉ
direction /dɪˈrɛkʃən/ hướng
corner /ˈkɔːrnər/ góc đường
parking /ˈpɑːrkɪŋ/ bãi đỗ xe
floor /flɔːr/ tầng
gate /ɡeɪt/ cổng
tour /tʊr/ chuyến tham quan
guide /ɡaɪd/ hướng dẫn viên
reservation /ˌrɛzərˈveɪʃən/ đặt chỗ
destination /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ điểm đến
university /ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/ đại học
kindergarten /ˈkɪndərˌɡɑːrtən/ mẫu giáo
clinic /ˈklɪnɪk/ phòng khám
dentist /ˈdɛntɪst/ nha sĩ
salon /səˈlɑːn/ tiệm làm tóc
laundry /ˈlɔːndri/ tiệm giặt
garage /ɡəˈrɑːʒ/ gara
warehouse /ˈwɛrhaʊs/ kho hàng
harbor /ˈhɑːrbər/ bến cảng
highway /ˈhaɪweɪ/ đường cao tốc
tunnel /ˈtʌnəl/ đường hầm
intersection /ˌɪntərˈsɛkʃən/ ngã tư
pavement /ˈpeɪvmənt/ vỉa hè
alley /ˈæli/ hẻm
skyscraper /ˈskaɪskreɪpər/ tòa nhà chọc trời
flat /flæt/ căn hộ
cottage /ˈkɑːtɪdʒ/ nhà tranh
palace /ˈpælɪs/ cung điện
castle /ˈkæsəl/ lâu đài
temple /ˈtɛmpəl/ đền thờ
monument /ˈmɑːnjumənt/ tượng đài
fountain /ˈfaʊntən/ đài phun nước
campsite /ˈkæmpsaɪt/ khu cắm trại
resort /rɪˈzɔːrt/ khu nghỉ dưỡng
landmark /ˈlændmɑːrk/ địa danh
border crossing /ˈbɔːrdər ˈkrɔːsɪŋ/ cửa khẩu
customs /ˈkʌstəmz/ hải quan
visa /ˈviːzə/ thị thực
platform /ˈplætfɔːrm/ sân ga
terminal /ˈtɜːrmɪnəl/ nhà ga
theatre /ˈθiːətər/ nhà hát
gallery /ˈɡæləri/ phòng trưng bày
aquarium /əˈkwɛriəm/ thủy cung
playground /ˈpleɪɡraʊnd/ sân chơi
bus stop /ˈbʌs stɑːp/ trạm xe buýt
subway /ˈsʌbweɪ/ tàu điện ngầm
ferry /ˈfɛri/ phà
tram /træm/ xe điện
taxi /ˈtæksi/ taxi
journey /ˈdʒɜːrni/ hành trình
trip /trɪp/ chuyến đi
flight /flaɪt/ chuyến bay
cruise /kruːz/ du thuyền
continent /ˈkɑːntɪnənt/ lục địa
region /ˈriːdʒən/ vùng
province /ˈprɑːvɪns/ tỉnh
countryside /ˈkʌntrisaɪd/ vùng quê
downtown /ˈdaʊntaʊn/ trung tâm thành phố
outskirts /ˈaʊtskɜːrts/ vùng ngoại ô
ruins /ˈruːɪnz/ tàn tích
cemetery /ˈsɛmɪtɛri/ nghĩa trang
courthouse /ˈkɔːrthaʊs/ tòa án
dormitory /ˈdɔːrmɪtɔːri/ ký túc xá
hostel /ˈhɑːstəl/ nhà trọ
shelter /ˈʃɛltər/ nơi trú ẩn
stands /stændz/ khán đài
checkpoint /ˈtʃɛkpɔɪnt/ trạm kiểm soát
attraction /əˈtrækʃən/ điểm tham quan
stopover /ˈstɑːpoʊvər/ điểm dừng
itinerary /aɪˈtɪnərɛri/ lịch trình

Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.

→ Chơi trên Speakka

Thêm từ tiếng Anh