Từ tiếng Anh về trường học
Các từ tiếng Anh về trường học thường được dùng khi bạn nói về việc học và đời sống lớp học. Giáo viên, học sinh, sách, vở, bài kiểm tra, bài tập về nhà... đều là những từ luôn xuất hiện ở nơi học tập. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh cơ bản nhất về trường học và giáo dục, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu vừa nghĩ đến đồ vật và sinh hoạt trong lớp vừa luyện tập, bạn sẽ nhớ dễ hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ tiếng Anh đang rơi và ghi nhớ một cách nhẹ nhàng.
Từ khóa chính kèm ví dụ
- class lớp học Our English class starts at nine.
- homework bài tập về nhà I have a lot of homework tonight.
- exam kỳ thi She studied all night for the exam.
- book sách Open your book to page twenty.
- grade điểm số He got a good grade on the test.
Tất cả 90 từ tiếng Anh về trường học
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| class | /klæs/ | lớp học | |
| lesson | /ˈlɛsən/ | bài học | |
| homework | /ˈhoʊmwɜːrk/ | bài tập về nhà | |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi | |
| test | /tɛst/ | bài kiểm tra | |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm số | |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học | |
| question | /ˈkwɛstʃən/ | câu hỏi | |
| answer | /ˈænsər/ | câu trả lời | |
| book | /bʊk/ | sách | |
| notebook | /ˈnoʊtbʊk/ | vở | |
| blackboard | /ˈblækbɔːrd/ | bảng đen | |
| classroom | /ˈklæsruːm/ | phòng học | |
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/ | đại học | |
| mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | toán học | |
| science | /ˈsaɪəns/ | khoa học | |
| history | /ˈhɪstəri/ | lịch sử | |
| geography | /dʒiˈɑːɡrəfi/ | địa lý | |
| art | /ɑːrt/ | nghệ thuật | |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc | |
| language | /ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ | |
| physics | /ˈfɪzɪks/ | vật lý | |
| chemistry | /ˈkɛmɪstri/ | hóa học | |
| biology | /baɪˈɑːlədʒi/ | sinh học | |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | văn học | |
| library | /ˈlaɪbrɛri/ | thư viện | |
| knowledge | /ˈnɑːlɪdʒ/ | kiến thức | |
| education | /ˌɛdʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục | |
| rule | /ruːl/ | quy tắc | |
| mistake | /mɪˈsteɪk/ | lỗi | |
| essay | /ˈɛseɪ/ | bài luận | |
| project | /ˈprɑːdʒɛkt/ | dự án | |
| research | /rɪˈsɜːrtʃ/ | nghiên cứu | |
| experiment | /ɪkˈspɛrɪmənt/ | thí nghiệm | |
| presentation | /ˌprɛzənˈteɪʃən/ | thuyết trình | |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập | |
| degree | /dɪˈɡriː/ | bằng cấp | |
| diploma | /dɪˈploʊmə/ | bằng tốt nghiệp | |
| scholarship | /ˈskɑːlərʃɪp/ | học bổng | |
| graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ | lễ tốt nghiệp | |
| professor | /prəˈfɛsər/ | giáo sư | |
| principal | /ˈprɪnsɪpəl/ | hiệu trưởng | |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng | |
| ability | /əˈbɪlɪti/ | khả năng | |
| intelligence | /ɪnˈtɛlɪdʒəns/ | trí tuệ | |
| memory | /ˈmɛməri/ | trí nhớ | |
| attention | /əˈtɛnʃən/ | sự chú ý | |
| textbook | /ˈtɛkstbʊk/ | sách giáo khoa | |
| dictionary | /ˈdɪkʃənɛri/ | từ điển | |
| calculator | /ˈkælkjuleɪtər/ | máy tính | |
| eraser | /ɪˈreɪsər/ | cục tẩy | |
| ruler | /ˈruːlər/ | thước kẻ | |
| certificate | /sərˈtɪfɪkɪt/ | chứng chỉ | |
| course | /kɔːrs/ | khóa học | |
| lecture | /ˈlɛktʃər/ | bài giảng | |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | tranh luận | |
| vocabulary | /voʊˈkæbjulɛri/ | từ vựng | |
| grammar | /ˈɡræmər/ | ngữ pháp | |
| spelling | /ˈspɛlɪŋ/ | chính tả | |
| progress | /ˈprɑːɡrɛs/ | tiến bộ | |
| curriculum | /kəˈrɪkjuləm/ | chương trình học | |
| semester | /sɪˈmɛstər/ | học kỳ | |
| term | /tɜːrm/ | học kỳ | |
| tutor | /ˈtuːtər/ | gia sư | |
| campus | /ˈkæmpəs/ | khuôn viên | |
| canteen | /kænˈtiːn/ | căng-tin | |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân trường | |
| laboratory | /ˈlæbrəˌtɔːri/ | phòng thí nghiệm | |
| timetable | /ˈtaɪmteɪbəl/ | thời khóa biểu | |
| attendance | /əˈtɛndəns/ | điểm danh | |
| absent | /ˈæbsənt/ | vắng mặt | |
| pass | /pæs/ | qua môn | |
| fail | /feɪl/ | trượt | |
| revision | /rɪˈvɪʒən/ | ôn tập | |
| note | /noʊt/ | ghi chú | |
| summary | /ˈsʌməri/ | tóm tắt | |
| theory | /ˈθɪri/ | lý thuyết | |
| practice | /ˈpræktɪs/ | thực hành | |
| topic | /ˈtɑːpɪk/ | chủ đề | |
| chapter | /ˈtʃæptər/ | chương | |
| paragraph | /ˈpærəɡræf/ | đoạn văn | |
| example | /ɪɡˈzæmpəl/ | ví dụ | |
| definition | /ˌdɛfɪˈnɪʃən/ | định nghĩa | |
| explanation | /ˌɛksplɪˈneɪʃən/ | giải thích | |
| solution | /səˈluːʃən/ | giải pháp | |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả | |
| score | /skɔːr/ | điểm | |
| rank | /ræŋk/ | xếp hạng | |
| award | /əˈwɔːrd/ | giải thưởng | |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng |
Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.
→ Chơi trên Speakka