Từ tiếng Anh về công việc

Các từ tiếng Anh về công việc rất hữu ích khi bạn nói về nghề nghiệp hoặc viết hồ sơ xin việc. Công ty, văn phòng, cuộc họp, sếp, đồng nghiệp, lương... đều là những từ thường xuất hiện trong đời sống công sở. Trang này tập hợp 90 từ tiếng Anh hữu ích nhất về công việc và nơi làm việc, kèm nghĩa tiếng Việt và cách phát âm. Nhấn vào nút 🔊 bên cạnh mỗi từ để nghe người bản xứ phát âm. Nếu vừa nghĩ đến công việc một ngày của mình vừa luyện tập, bạn sẽ nhớ lâu hơn. Sau khi học, hãy ôn lại trong trò chơi Speakka: bắt đúng cặp của từ đang rơi và ghi nhớ một cách nhẹ nhàng.

Từ khóa chính kèm ví dụ

Tất cả 90 từ tiếng Anh về công việc

Tiếng AnhPhát âmTiếng ViệtNghe
job /dʒɑːb/ công việc
career /kəˈrɪər/ sự nghiệp
company /ˈkʌmpəni/ công ty
business /ˈbɪznɪs/ kinh doanh
industry /ˈɪndəstri/ công nghiệp
headquarters /ˈhɛdˌkwɔːrtərz/ trụ sở chính
department /dɪˈpɑːrtmənt/ phòng ban
employee /ɪmˈplɔɪiː/ nhân viên
employer /ɪmˈplɔɪər/ người sử dụng lao động
apprentice /əˈprɛntɪs/ học nghề
freelancer /ˈfriːlænsər/ freelancer
mechanic /mɪˈkænɪk/ thợ cơ khí
task /tæsk/ nhiệm vụ
project /ˈprɑːdʒɛkt/ dự án
meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp
report /rɪˈpɔːrt/ báo cáo
deadline /ˈdɛdlaɪn/ hạn chót
skill /skɪl/ kỹ năng
salary /ˈsæləri/ lương
contract /ˈkɑːntrækt/ hợp đồng
interview /ˈɪntərvjuː/ phỏng vấn
promotion /prəˈmoʊʃən/ thăng chức
overtime /ˈoʊvərtaɪm/ làm thêm giờ
shift /ʃɪft/ ca làm việc
workforce /ˈwɜːrkfɔːrs/ lực lượng lao động
agency /ˈeɪdʒənsi/ đại lý
internship /ˈɪntɜːrnʃɪp/ thực tập
trade /treɪd/ nghề
retirement /rɪˈtaɪərmənt/ về hưu
resignation /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/ từ chức
strategy /ˈstrætiːdʒi/ chiến lược
revenue /ˈrɛvənuː/ doanh thu
turnover /ˈtɜːrnoʊvər/ doanh số
forecast /ˈfɔːrkæst/ dự báo
target /ˈtɑːrɡɪt/ mục tiêu
client /ˈklaɪənt/ khách hàng
supplier /səˈplaɪər/ nhà cung cấp
competitor /kəmˈpɛtɪtər/ đối thủ cạnh tranh
product /ˈprɑːdʌkt/ sản phẩm
service /ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ
campaign /kæmˈpeɪn/ chiến dịch
feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi
appraisal /əˈpreɪzəl/ đánh giá hiệu suất
bonus /ˈboʊnəs/ tiền thưởng
allowance /əˈlaʊəns/ trợ cấp
redundancy /rɪˈdʌndənsi/ sa thải
dismissal /dɪsˈmɪsəl/ sa thải kỷ luật
tribunal /traɪˈbjuːnəl/ tòa phán xét
union /ˈjuːniən/ công đoàn
strike /straɪk/ đình công
negotiation /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ đàm phán
agreement /əˈɡriːmənt/ thỏa thuận
policy /ˈpɑːlɪsi/ chính sách
procedure /prəˈsiːdʒər/ quy trình
regulation /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ quy định
tender /ˈtɛndər/ đấu thầu
merger /ˈmɜːrdʒər/ sáp nhập
partnership /ˈpɑːrtnərʃɪp/ quan hệ đối tác
quota /ˈkwoʊtə/ hạn ngạch
recruitment /rɪˈkruːtmənt/ tuyển dụng
leadership /ˈliːdərʃɪp/ lãnh đạo
teamwork /ˈtiːmwɜːrk/ làm việc nhóm
communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ giao tiếp
creativity /ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ sáng tạo
initiative /ɪˈnɪʃɪətɪv/ chủ động
responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪlɪti/ trách nhiệm
punctuality /ˌpʌŋktʃuˈælɪti/ đúng giờ
reliability /rɪˌlaɪəˈbɪlɪti/ độ tin cậy
productivity /ˌproʊdʌkˈtɪvɪti/ năng suất
efficiency /ɪˈfɪʃənsi/ hiệu quả
networking /ˈnɛtwɜːrkɪŋ/ kết nối chuyên nghiệp
mentorship /ˈmɛntərʃɪp/ cố vấn
training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo
qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/ bằng cấp
CV /ˌsiːˈviː/ hồ sơ xin việc
reference /ˈrɛfərəns/ thư giới thiệu
application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ đơn xin việc
shortlist /ˈʃɔːrtlɪst/ danh sách rút gọn
probation /proʊˈbeɪʃən/ thử việc
notice period /ˈnoʊtɪs ˈpɪəriəd/ thời gian báo trước
handover /ˈhændoʊvər/ bàn giao
meeting agenda /ˈmiːtɪŋ əˈdʒɛndə/ chương trình họp
minutes /ˈmɪnɪts/ biên bản họp
collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/ hợp tác
delegation /ˌdɛlɪˈɡeɪʃən/ ủy quyền
accountability /əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ trách nhiệm giải trình
transparency /trænsˈpærənsi/ minh bạch
outcome /ˈaʊtkʌm/ kết quả
performance /pərˈfɔːrməns/ hiệu suất
workload /ˈwɜːrkloʊd/ khối lượng công việc

Đọc một danh sách không giúp từ vựng đọng lại trong trí nhớ. Speakka biến từ vựng thành một trò chơi chữ rơi — từ tiếng Anh rơi xuống màn hình và bạn bắt đúng cặp của nó trước khi nó chạm đáy, nên bạn nhớ nghĩa vì học trong khi chơi. Một cách học không hề giống như đang học bài.

→ Chơi trên Speakka

Thêm từ tiếng Anh